Trang chủ

video

Giới thiệu

Tôn hoa sen

Tôn đông á

Tôn lợp mái

Phụ kiện lợp mái

Vật liệu

Tư vấn

Liên hệ

Tin Mới
Sunday, 08/11/2026 |

Tôn Đông Á 5 sóng thiết kế đẹp độ bền cao phù hợp mọi công trình

Giá liên hệ

Tôn Đông Á 5 sóng nổi bật với đường sóng vuông khỏe khoắn, tạo nên mái lợp gọn đẹp cho nhà ở, nhà xưởng và kho bãi. Sản phẩm có nhiều lựa chọn về dòng tôn, độ dày và màu sắc, đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng và phong cách kiến trúc. Với trọng lượng nhẹ, thuận tiện thi công cùng thiết kế hỗ trợ dẫn nước theo độ dốc mái, tôn Đông Á 5 sóng kết hợp hài hòa công năng che chắn nắng mưa và tính thẩm mỹ cho công trình.

Thương hiệu: Tôn đông á

Mã sản phẩm: TDA5S

Đặt hàng
0/5 (0 votes)

Tôn Đông Á 5 sóng là dòng vật liệu lợp mái được nhiều người quan tâm nhờ sử dụng chất liệu tôn lạnh có khả năng phản xạ nhiệt, hạn chế hấp thụ nhiệt từ ánh nắng và hỗ trợ chống ăn mòn trong quá trình sử dụng. Với thiết kế 5 sóng đặc trưng, sản phẩm phù hợp cho nhiều công trình nhà ở, nhà xưởng và công trình dân dụng, đáp ứng nhu cầu lợp mái bền chắc, thẩm mỹ. Việc lựa chọn tôn Đông Á chính hãng, đúng độ dày và quy cách còn giúp tối ưu chi phí, nâng cao hiệu quả sử dụng lâu dài.

Để lựa chọn tôn Đông Á 5 sóng phù hợp, người mua cần tìm hiểu đặc điểm cấu tạo, quy cách kích thước, độ dày, màu sắc và khả năng ứng dụng thực tế của sản phẩm. Bên cạnh đó, bảng giá tôn Đông Á 5 sóng, kinh nghiệm kiểm tra hàng chính hãng và các tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp uy tín cũng là những thông tin quan trọng cần tham khảo. Những nội dung này sẽ giúp bạn dễ dàng so sánh sản phẩm, dự trù ngân sách và chọn loại tôn đáp ứng tốt yêu cầu của từng công trình.

1. Đặc điểm tôn Đông Á 5 sóng

Tôn Đông Á 5 sóng là dòng tôn lợp mái có thiết kế sóng lớn, phù hợp với nhiều công trình dân dụng và công nghiệp. Sản phẩm sử dụng nền thép mạ hợp kim nhôm kẽm, kết hợp kiểu sóng và màu sắc đa dạng, đáp ứng yêu cầu về độ bền, khả năng thoát nước và tính thẩm mỹ cho mái nhà.

✅ Chất liệu tôn lạnh: Bề mặt được mạ hợp kim nhôm kẽm, hỗ trợ chống ăn mòn và tăng độ bền khi sử dụng ngoài trời.

✅ Khả năng hạn chế hấp thụ nhiệt: Lớp mạ nhôm kẽm có khả năng phản xạ nhiệt, góp phần giảm lượng nhiệt truyền qua mái so với một số vật liệu lợp thông thường. Hiệu quả chống nóng còn phụ thuộc vào kết cấu mái và hệ thống thông gió.

✅ Thương hiệu uy tín: Tôn Đông Á có nhiều dòng sản phẩm phục vụ nhu cầu xây dựng, với các lựa chọn về độ dày, màu sắc và quy cách.

✅ Thiết kế 5 sóng: Các đường sóng cao, rõ nét giúp tăng độ cứng của tấm tôn, hỗ trợ thoát nước mưa và tạo diện mạo hiện đại cho công trình.

✅ Tính ứng dụng linh hoạt: Có thể sử dụng cho nhà ở, nhà xưởng, nhà kho, mái che và nhiều công trình có kết cấu mái phù hợp.

1.1. Về cấu tạo tôn Đông Á 5 sóng

Tôn Đông Á 5 sóng có cấu tạo tùy theo từng dòng sản phẩm như tôn lạnh, tôn kẽm, tôn màu và tôn cách nhiệt. Mỗi loại được thiết kế với các lớp vật liệu riêng nhằm tăng độ bền, bảo vệ bề mặt, hạn chế hấp thụ nhiệt hoặc nâng cao khả năng cách nhiệt cho công trình.

  • ✅ Lớp sơn phủ bề mặt (nếu có): Tạo màu sắc, tăng tính thẩm mỹ và hỗ trợ bảo vệ tôn trước tác động của thời tiết.
  • ✅ Lớp xử lý hóa chất: Tăng độ bám dính giữa các lớp vật liệu, hỗ trợ hạn chế ăn mòn và nâng cao độ bền bề mặt.
  • ✅ Lớp mạ bảo vệ: Tùy dòng sản phẩm, lớp mạ có thể là kẽm hoặc hợp kim nhôm kẽm, giúp bảo vệ thép nền trước các tác động từ môi trường.
  • ✅ Lớp thép nền: Đóng vai trò chịu lực chính, quyết định độ cứng và độ ổn định của tấm tôn.
  • ✅ Lớp keo kết dính (đối với tôn cách nhiệt): Liên kết tấm tôn với vật liệu cách nhiệt, giúp các lớp bám chắc và hạn chế bong tách trong quá trình sử dụng.
  • ✅ Lớp vật liệu cách nhiệt (đối với tôn cách nhiệt): Có thể sử dụng PU, EPS hoặc PE tùy dòng sản phẩm, giúp hạn chế truyền nhiệt từ mái xuống không gian bên dưới.
  • ✅ Lớp đáy bảo vệ (đối với tôn cách nhiệt): Thường là lớp giấy bạc, màng bạc hoặc vật liệu phủ đáy tùy cấu tạo sản phẩm, hỗ trợ bảo vệ lớp cách nhiệt và hoàn thiện mặt dưới mái.

Nhìn chung, tôn Đông Á 5 sóng có cấu tạo khác nhau tùy loại tôn và mục đích sử dụng, trong đó tôn cách nhiệt được bổ sung thêm lớp vật liệu cách nhiệt và lớp đáy bảo vệ. Khi chọn mua, nên kiểm tra thông số kỹ thuật của từng sản phẩm để xác định chính xác vật liệu cấu thành, độ dày và khả năng cách nhiệt phù hợp với công trình.

1.2. Quy cách khổ tôn Đông Á 5 sóng

Quy cách tôn Đông Á 5 sóng cần được xác định dựa trên khổ rộng nguyên liệu, khổ rộng hữu dụng sau khi cán sóng và yêu cầu thiết kế mái. Các thông số tham khảo dưới đây giúp người mua hình dung kích thước sản phẩm; thông số chính xác cần đối chiếu với catalogue của dòng tôn được cung cấp.

Thông số

Quy cách tham khảo

Chiều rộng khổ tôn trước khi cán

Khoảng 1.000–1.200 mm, tùy cuộn nguyên liệu

Khổ rộng hữu dụng

Khoảng 900–1.000 mm, tùy biên dạng sóng

Chiều dài tấm tôn

Cắt theo yêu cầu, thường khoảng 2–12 m

Số lượng sóng

5 sóng chính

Chiều cao sóng

Khoảng 25–32 mm, tùy thiết kế

Khoảng cách giữa các đỉnh sóng

Khoảng 200–250 mm, tùy biên dạng

Các kích thước trên chỉ mang tính tham khảo, không phải thông số xác nhận cho mọi sản phẩm tôn Đông Á 5 sóng. Khi tính khối lượng đặt hàng, cần sử dụng khổ hữu dụng thực tế để hạn chế hao hụt tại các vị trí chồng mí và mép mái.

1.3. Độ dày tôn Đông Á 5 sóng

Độ dày là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến độ cứng, khả năng chịu lực và chi phí lợp mái. Tôn Đông Á 5 sóng có thể được lựa chọn theo nhiều mức độ dày tùy dòng sản phẩm; bảng dưới đây là gợi ý lựa chọn theo nhu cầu sử dụng, không thay thế thông số độ dày được nhà sản xuất công bố.

Độ dày danh nghĩa tham khảo

Ứng dụng phù hợp

0,30 mm

Mái che nhỏ, công trình phụ ít chịu tác động của gió

0,35 mm

Nhà ở quy mô nhỏ, mái hiên và công trình dân dụng nhẹ

0,40 mm

Mái nhà ở, cửa hàng và công trình có yêu cầu độ cứng ở mức vừa

0,45 mm

Nhà ở, nhà kho nhỏ và công trình sử dụng thường xuyên

0,50 mm

Nhà xưởng, mái có nhịp lớn hơn khi hệ khung và khoảng cách xà gồ được thiết kế phù hợp

*** Lưu ý khi chọn độ dày:

  • ✅ Kiểm tra độ dày thực tế và dung sai theo tiêu chuẩn sản phẩm, không chỉ dựa vào tên gọi hoặc thông số quảng cáo.
  • ✅ Chọn độ dày theo khoảng cách xà gồ, tải trọng mái, điều kiện gió và yêu cầu thiết kế.
  • ✅ Phân biệt độ dày thép nền với độ dày tổng thể sau khi mạ và sơn phủ.
  • ✅ Yêu cầu báo giá ghi rõ độ dày, loại lớp mạ và mã sản phẩm để thuận tiện đối chiếu khi nhận hàng.

1.4. Màu sắc tôn Đông Á 5 sóng

Tôn Đông Á 5 sóng có thể được cung cấp với nhiều màu sắc tùy dòng sản phẩm và lớp hoàn thiện bề mặt. Mỗi màu phù hợp với phong cách kiến trúc khác nhau, đồng thời giúp tạo sự đồng bộ giữa mái nhà, tường và các hạng mục ngoại thất.

  • ✅ Đen: Tạo cảm giác mạnh mẽ, hiện đại, phù hợp với kiến trúc tối giản.
  • ✅ Ghi xám: Trung tính, dễ phối với tường trắng, bê tông và khung kim loại.
  • ✅ Trắng sữa: Mang lại cảm giác sáng sủa, phù hợp với công trình có phong cách nhẹ nhàng.
  • ✅ Xanh dương: Tạo điểm nhấn tươi mát, thường được lựa chọn cho nhà ở và nhà xưởng.
  • ✅ Xanh rêu: Gần gũi với thiên nhiên, phù hợp với nhà vườn và công trình có nhiều cây xanh.
  • ✅ Xanh ngọc: Tạo vẻ trẻ trung, nổi bật cho mái nhà.
  • ✅ Đỏ đậm: Mang nét sang trọng, phù hợp với nhiều kiểu nhà truyền thống.
  • ✅ Đỏ tươi: Tạo điểm nhấn rõ ràng, giúp mái nhà nổi bật hơn.
  • ✅ Nâu đất: Gợi cảm giác ấm áp, dễ kết hợp với tường màu kem và vật liệu giả gỗ.
  • ✅ Các màu khác: Có thể có thêm vàng, xanh lá hoặc màu theo bảng màu của từng dòng sản phẩm.

Tên màu và độ sẵn hàng có thể khác nhau tùy mã tôn, lớp sơn phủ và thời điểm đặt mua. Người mua nên yêu cầu bảng màu thực tế để lựa chọn chính xác, tránh chênh lệch màu sắc giữa mẫu tham khảo và sản phẩm sau khi lắp đặt.

1.5. Ứng dụng tôn Đông Á 5 sóng

Nhờ thiết kế 5 sóng và nền tôn lạnh, sản phẩm có thể được sử dụng trong nhiều hạng mục phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của công trình:

  • ✅ Lợp mái nhà ở, nhà cấp 4 và nhà vườn.
  • ✅ Lợp mái nhà xưởng, nhà kho và khu vực sản xuất.
  • ✅ Làm mái che sân, hiên nhà, bãi để xe và lối đi.
  • ✅ Lợp mái cửa hàng, nhà trọ và công trình kinh doanh.
  • ✅ Sử dụng cho công trình phụ trợ, khu chứa hàng và khu vực chăn nuôi.
  • ✅ Ứng dụng trong các công trình cần tấm lợp có màu sắc đồng bộ với thiết kế tổng thể.

Tôn Đông Á 5 sóng là lựa chọn đáng cân nhắc khi cần vật liệu lợp mái có nền thép mạ nhôm kẽm, thiết kế sóng hỗ trợ thoát nước và nhiều phương án màu sắc. Để đạt hiệu quả sử dụng lâu dài, cần chọn đúng độ dày, kiểm tra thông số kỹ thuật và bảo đảm hệ khung mái được thiết kế phù hợp với điều kiện thực tế.

2. Các dòng sản phẩm tôn Đông Á 5 sóng

Tôn Đông Á 5 sóng có nhiều dòng sản phẩm, đáp ứng nhu cầu lợp mái và bảo vệ công trình theo từng điều kiện sử dụng. Trong đó, tôn kẽm, tôn lạnh và tôn cách nhiệt là những lựa chọn phổ biến, khác nhau về lớp mạ, cấu tạo và khả năng hạn chế truyền nhiệt.

2.1. Tôn kẽm Đông Á 5 sóng

Tôn kẽm Đông Á 5 sóng được sản xuất từ thép nền phủ một lớp kẽm bảo vệ, kết hợp thiết kế 5 sóng giúp tăng độ cứng cho tấm lợp. Sản phẩm có kết cấu tương đối gọn nhẹ, thuận tiện cho quá trình vận chuyển, gia công và lắp đặt.

+/ Điểm nổi bật:

  • ✅ Lớp mạ kẽm hỗ trợ bảo vệ thép nền trước nguy cơ ăn mòn.
  • ✅ Thiết kế 5 sóng giúp tăng độ cứng và hỗ trợ thoát nước mưa.
  • ✅ Trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển và thi công.
  • ✅ Chi phí phù hợp với nhiều công trình có ngân sách tiết kiệm.
  • ✅ Có thể lựa chọn độ dày và quy cách theo nhu cầu thực tế.

+/ Ứng dụng: Thường dùng để lợp mái nhà kho, nhà xưởng, mái che, công trình phụ trợ và các hạng mục không yêu cầu khả năng cách nhiệt chuyên biệt.

2.2. Tôn lạnh Đông Á 5 sóng

Tôn lạnh Đông Á 5 sóng sử dụng thép nền được phủ hợp kim nhôm kẽm, giúp tăng khả năng chống ăn mòn và bảo vệ vật liệu trong điều kiện thời tiết phù hợp. Bề mặt tôn có khả năng phản xạ một phần bức xạ nhiệt, kết hợp biên dạng 5 sóng tạo độ cứng và hỗ trợ thoát nước trên mái.

+/ Điểm nổi bật:

  • ✅ Lớp mạ hợp kim nhôm kẽm giúp tăng khả năng chống ăn mòn.
  • ✅ Bề mặt phản xạ nhiệt, góp phần hạn chế hấp thụ nhiệt từ ánh nắng.
  • ✅ Thiết kế 5 sóng tạo độ cứng và hỗ trợ thoát nước mưa.
  • ✅ Có nhiều lựa chọn về độ dày, màu sắc và chiều dài tấm tôn tùy dòng sản phẩm.
  • ✅ Phù hợp với nhiều kiểu mái nhà dân dụng và công nghiệp.

+/ Ứng dụng: Phù hợp để lợp mái nhà ở, nhà cấp 4, nhà xưởng, nhà kho, cửa hàng và các công trình cần vật liệu lợp mái bền, có khả năng hạn chế hấp thụ nhiệt.

2.3. Tôn cách nhiệt Đông Á 5 sóng

Tôn cách nhiệt Đông Á 5 sóng là dòng sản phẩm được kết hợp từ lớp tôn bề mặt, vật liệu cách nhiệt và lớp đáy bảo vệ tùy cấu hình. Phần lõi cách nhiệt có thể sử dụng PU, EPS hoặc PE theo từng sản phẩm, giúp giảm lượng nhiệt truyền qua mái và hỗ trợ cải thiện sự thoải mái bên trong công trình.

+/ Điểm nổi bật:

  • ✅ Cấu tạo nhiều lớp giúp hạn chế truyền nhiệt qua mái hiệu quả hơn so với tôn một lớp.
  • ✅ Vật liệu cách nhiệt đa dạng, đáp ứng các nhu cầu sử dụng và mức ngân sách khác nhau.
  • ✅ Hỗ trợ giảm tiếng ồn do mưa khi kết hợp đúng cấu tạo và hệ mái.
  • ✅ Thiết kế 5 sóng giúp tăng độ cứng và hỗ trợ thoát nước.
  • ✅ Có nhiều phương án màu sắc và độ dày lớp tôn tùy dòng sản phẩm.

+/ Ứng dụng: Thường được sử dụng cho nhà ở, nhà xưởng, nhà tiền chế, nhà kho, cửa hàng và các công trình cần tăng khả năng cách nhiệt cho mái.

Nhìn chung, mỗi dòng tôn Đông Á 5 sóng có ưu điểm riêng về lớp mạ, khả năng hạn chế truyền nhiệt và chi phí đầu tư. Tùy điều kiện khí hậu, kết cấu mái và ngân sách, người mua nên lựa chọn loại tôn phù hợp để đáp ứng yêu cầu sử dụng của công trình.

3. Bảng giá tôn Đông Á 5 sóng

Giá tôn Đông Á 5 sóng thường dao động từ khoảng 42.000–160.000 đồng/mét dài đối với tôn một lớp và tôn cách nhiệt thông dụng, tùy loại tôn, độ dày, vật liệu cách nhiệt và quy cách gia công. Dưới đây là bảng giá tham khảo theo từng dòng sản phẩm, giúp bạn dễ dàng so sánh chi phí và lựa chọn loại tôn phù hợp với ngân sách công trình.

Bảng giá tham khảo:

BẢNG GIÁ TÔN CÁCH NHIỆT ĐÔNG Á 9 SÓNG

Loại tôn Đông Á 5 sóng

Độ dày tôn nền

Giá tham khảo (VNĐ/mét dài)

Tôn kẽm

0,30 mm

42.000–48.000

Tôn kẽm

0,35 mm

48.000–55.000

Tôn kẽm

0,40 mm

54.000–62.000

Tôn kẽm

0,45 mm

60.000–70.000

Tôn kẽm

0,50 mm

65.000–78.000

Tôn lạnh

0,30 mm

50.000–58.000

Tôn lạnh

0,35 mm

55.000–65.000

Tôn lạnh

0,40 mm

58.000–75.000

Tôn lạnh

0,45 mm

60.000–85.000

Tôn lạnh

0,50 mm

66.000–95.000

Tôn cách nhiệt PU

0,35 mm

120.000–145.000

Tôn cách nhiệt PU

0,40 mm

130.000–155.000

Tôn cách nhiệt PU

0,45 mm

140.000–165.000

Tôn cách nhiệt PU

0,50 mm

150.000–180.000

*** Lưu ý:

  • Giá trên chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo thời điểm và nhà cung cấp.
  • Đơn giá tính theo mét dài, chưa chắc đã bao gồm VAT, vận chuyển và phụ kiện.
  • Tôn cách nhiệt có giá phụ thuộc vào loại lõi, độ dày lớp cách nhiệt và lớp phủ đáy.

Bảng giá tôn Đông Á 5 sóng giúp người mua dự trù chi phí theo từng dòng sản phẩm và độ dày trước khi thi công. Để nhận báo giá chính xác, nên xác định rõ quy cách, số lượng, loại tôn và yêu cầu giao hàng, đồng thời kiểm tra thông số sản phẩm trước khi đặt mua.

4. Đặt mua tôn Đông Á chính hãng ở đâu uy tín?

Để lựa chọn tôn Đông Á chính hãng, người mua nên tìm đến đơn vị cung cấp vật liệu xây dựng có thông tin rõ ràng, sản phẩm đa dạng và chính sách bán hàng minh bạch. VLXD Sông Hồng Hà là địa chỉ có thể tham khảo khi cần tư vấn lựa chọn tôn Đông Á chính háng theo độ dày, chủng loại và nhu cầu sử dụng thực tế, giúp khách hàng chủ động hơn trong việc dự toán chi phí và chuẩn bị vật liệu thi công.

4.1. Tại sao nên lựa chọn VLXD Sông Hồng Hà?

  • ✅ Tư vấn lựa chọn loại tôn phù hợp với từng công trình.
  • ✅ Hỗ trợ khách hàng tìm hiểu tôn kẽm, tôn lạnh và tôn cách nhiệt.
  • ✅ Cung cấp thông tin về độ dày, quy cách và màu sắc sản phẩm.
  • ✅ Báo giá theo chủng loại, số lượng và yêu cầu đặt hàng.
  • ✅ Hỗ trợ lựa chọn vật liệu phù hợp với ngân sách dự kiến.

4.2. Các dịch vụ cung cấp tại VLXD Sông Hồng Hà

  • ✅ Cung cấp các dòng tôn lợp mái theo nhu cầu công trình.
  • ✅ Tư vấn quy cách, độ dày và màu sắc tôn Đông Á.
  • ✅ Tiếp nhận yêu cầu báo giá vật liệu xây dựng.
  • ✅ Hỗ trợ đặt hàng theo số lượng và kích thước yêu cầu.
  • ✅ Tư vấn vận chuyển và giao nhận theo thỏa thuận.

4.3. Quy trình tiếp nhận đơn hàng tại VLXD Sông Hồng Hà

  • ✅ Bước 1: Tiếp nhận thông tin về loại tôn, độ dày, màu sắc và số lượng cần mua.
  • ✅ Bước 2: Tư vấn sản phẩm phù hợp với mục đích sử dụng và ngân sách.
  • ✅ Bước 3: Báo giá, xác nhận quy cách, số lượng và chi phí liên quan.
  • ✅ Bước 4: Xác nhận đơn hàng, thời gian giao nhận và phương thức thanh toán.
  • ✅ Bước 5: Giao hàng theo thỏa thuận, hỗ trợ kiểm tra số lượng và quy cách khi nhận.

4.4. Cam kết của VLXD Sông Hồng Hà

  • ✅ Tư vấn sản phẩm dựa trên nhu cầu thực tế của khách hàng.
  • ✅ Cung cấp thông tin rõ ràng về chủng loại và quy cách hàng hóa.
  • ✅ Thông báo giá và các chi phí liên quan trước khi xác nhận đơn hàng.
  • ✅ Hỗ trợ giải đáp thắc mắc trong quá trình lựa chọn và đặt mua.
  • ✅ Phối hợp xử lý các vấn đề phát sinh theo chính sách bán hàng đã thỏa thuận.

Tôn Đông Á 5 sóng là lựa chọn phù hợp cho nhiều công trình nhờ thiết kế sóng tăng độ cứng, đa dạng chủng loại và khả năng đáp ứng các nhu cầu lợp mái khác nhau. Để lựa chọn sản phẩm phù hợp, bạn nên cân nhắc cấu tạo, độ dày, quy cách, màu sắc và giá thành, đồng thời ưu tiên đơn vị cung cấp uy tín như VLXD Sông Hồng Hà để được tư vấn và báo giá theo nhu cầu thực tế.

*** Thông tin liên hệ:

CÔNG TY TNHH VLXD THÉP SÔNG HỒNG HÀ

↑